嘴不乾淨 chủy bất kiền tịnh Hán Việt: chủy bất kiền tịnh Tổng quan Cấu tạo: 嘴 (chủy) + 不 (bất) + 乾 (kiền) + 淨 (tịnh)Hán Việtchủy bất kiền tịnhCấu tạo嘴 + 不 + 乾 + 淨 · chủy + bất + kiền + tịnh nghĩa thành phần: chủy + bất + kiền + tịnh Nghĩa EngCihui 嘴不乾凈 uǐ bù gānjìng v.p. use dirty language