嘴不饒人 chủy bất nhiêu nhân Hán Việt: chủy bất nhiêu nhân Tổng quan Cấu tạo: 嘴 (chủy) + 不 (bất) + 饒 (nhiêu) + 人 (nhân)Hán Việtchủy bất nhiêu nhânCấu tạo嘴 + 不 + 饒 + 人 · chủy + bất + nhiêu + nhân nghĩa thành phần: chủy + bất + nhiêu + nhân Nghĩa EngCihui 嘴不饒人 uǐ bù ráorén v.p. be given to making sarcastic remarks