嘴乖舌巧 chủy quai thiệt xảo Hán Việt: chủy quai thiệt xảo Tổng quan Cấu tạo: 嘴 (chủy) + 乖 (quai) + 舌 (thiệt) + 巧 (xảo)Hán Việtchủy quai thiệt xảoCấu tạo嘴 + 乖 + 舌 + 巧 · chủy + quai + thiệt + xảo nghĩa thành phần: chủy + quai + thiệt + xảo Nghĩa EngCihui 嘴乖舌巧 uǐguāishéqiǎo f.e. be full of gibes and ready with one's tongue