嘴脣同步

chủy thần đồng bộ

Hán Việt: chủy thần đồng bộ

Tổng quan

Cấu tạo: (chủy) + (thần) + (đồng) + (bộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嘴唇同步 uǐchún tóngbù v.p. lip-sync