嘴脣扁形 chủy thần biển hình Hán Việt: chủy thần biển hình Tổng quan Cấu tạo: 嘴 (chủy) + 脣 (thần) + 扁 (biển) + 形 (hình)Hán Việtchủy thần biển hìnhCấu tạo嘴 + 脣 + 扁 + 形 · chủy + thần + biển + hình nghĩa thành phần: chủy + thần + biển + hình Nghĩa EngCihui 嘴唇扁形 uǐchún biǎnxíng n. <lg.> unrounded lip