嘴脣顫抖 chủy thần chiến đẩu Hán Việt: chủy thần chiến đẩu Tổng quan Cấu tạo: 嘴 (chủy) + 脣 (thần) + 顫 (chiến) + 抖 (đẩu)Hán Việtchủy thần chiến đẩuCấu tạo嘴 + 脣 + 顫 + 抖 · chủy + thần + chiến + đẩu nghĩa thành phần: chủy + thần + chiến + đẩu Nghĩa EngCihui 嘴唇顫抖 uǐchún zhàndǒu v.p. the lips are quivering