嘴啃泥
CHUỶ KHẲNG NÊ
Hán Việt: CHUỶ KHẲNG NÊ · Pinyin: zuǐ kěn ní
Tổng quan
ngã sấp mặt
1.指脸向下跌倒。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngã sấp mặt
- Biên soạn 嘴啃泥 uǐkěnní id. fall on one's face
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.指脸向下跌倒。
Eng
- Cihui to fall flat on one's face
Hán Việt: CHUỶ KHẲNG NÊ · Pinyin: zuǐ kěn ní
ngã sấp mặt
1.指脸向下跌倒。