嘴大舌長 zuǐ dà shé zhǎng · chủy đại thiệt trường Hán Việt: chủy đại thiệt trường · Pinyin: zuǐ dà shé zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 嘴 (chủy) + 大 (đại) + 舌 (thiệt) + 長 (trường)Pinyinzuǐ dà shé zhǎngHán Việtchủy đại thiệt trườngCấu tạo嘴 + 大 + 舌 + 長 · chủy + đại + thiệt + trường nghĩa thành phần: chủy + đại + thiệt + trường