嘴頭子短 chủy đầu tử đoản Hán Việt: chủy đầu tử đoản Tổng quan Cấu tạo: 嘴 (chủy) + 頭 (đầu) + 子 (tử) + 短 (đoản)Hán Việtchủy đầu tử đoảnCấu tạo嘴 + 頭 + 子 + 短 · chủy + đầu + tử + đoản nghĩa thành phần: chủy + đầu + tử + đoản Nghĩa EngCihui 嘴頭子短 uǐtóuzi duǎn v.p. <coll.> taciturn