嘴尖牙利

zuǐ jiān yá lì chủy tiêm nha lợi

Hán Việt: chủy tiêm nha lợi · Pinyin: zuǐ jiān yá lì

Tổng quan

Cấu tạo: (chủy) + (tiêm) + (nha) + (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说话尖酸刻薄。