嘴尖皮厚 chủy tiêm bì hậu Hán Việt: chủy tiêm bì hậu Tổng quan Cấu tạo: 嘴 (chủy) + 尖 (tiêm) + 皮 (bì) + 厚 (hậu)Hán Việtchủy tiêm bì hậuCấu tạo嘴 + 尖 + 皮 + 厚 · chủy + tiêm + bì + hậu nghĩa thành phần: chủy + tiêm + bì + hậu Nghĩa EngCihui 嘴尖皮厚 uǐjiānpíhòu f.e. be sharp-tongued and thick-skinned