嘴快舌長 zuǐ kuài shé cháng · chủy khoái thiệt trường Hán Việt: chủy khoái thiệt trường · Pinyin: zuǐ kuài shé cháng Tổng quan Cấu tạo: 嘴 (chủy) + 快 (khoái) + 舌 (thiệt) + 長 (trường)Pinyinzuǐ kuài shé chángHán Việtchủy khoái thiệt trườngCấu tạo嘴 + 快 + 舌 + 長 · chủy + khoái + thiệt + trường nghĩa thành phần: chủy + khoái + thiệt + trường