嘴清舌白

zuǐ qīng shé bái chủy thanh thiệt bạch

Hán Việt: chủy thanh thiệt bạch · Pinyin: zuǐ qīng shé bái

Tổng quan

Cấu tạo: (chủy) + (thanh) + (thiệt) + (bạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指话说得明确清楚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓话说得明确清楚。