嘴犄角兒 Tổng quan Cấu tạo: 嘴 (chủy) + 犄 + 角 (giác) + 兒 (nhi)Cấu tạo嘴 + 犄 + 角 + 兒 Nghĩa EngCihui 嘴犄角兒 uǐjijiǎor p.w. corners of the mouth