嘴甜心辣

chủy điềm tâm lạt

Hán Việt: chủy điềm tâm lạt

Tổng quan

Cấu tạo: (chủy) + (điềm) + (tâm) + (lạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嘴甜心辣 uǐtiánxīnlà f.e. be hypocritical