嘴的上部 chủy đích thượng bộ Hán Việt: chủy đích thượng bộ Tổng quan hàm dưới Cấu tạo: 嘴 (chủy) + 的 (đích) + 上 (thượng) + 部 (bộ)Hán Việtchủy đích thượng bộTừ loạidanhCấu tạo嘴 + 的 + 上 + 部 · chủy + đích + thượng + bộ nghĩa thành phần: chủy + đích + thượng + bộ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hàm dướiMainlandKaggle Zh-Vi mandible Từ liên quan Gần nghĩa上部构造 · 上部建筑 · 上部截槽 · 上部穿孔 · 上部结构 · 上部边缘