嘴皮子硬 chủy bì tử ngạnh Hán Việt: chủy bì tử ngạnh Tổng quan Cấu tạo: 嘴 (chủy) + 皮 (bì) + 子 (tử) + 硬 (ngạnh)Hán Việtchủy bì tử ngạnhCấu tạo嘴 + 皮 + 子 + 硬 · chủy + bì + tử + ngạnh nghĩa thành phần: chủy + bì + tử + ngạnh Nghĩa EngCihui 嘴皮子硬 uǐpízi yìng v.p. <coll.> tough talking