嘴直心快

zuǐ zhí xīn kuài chủy trực tâm khoái

Hán Việt: chủy trực tâm khoái · Pinyin: zuǐ zhí xīn kuài

Tổng quan

Cấu tạo: (chủy) + (trực) + (tâm) + (khoái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 性情直爽,有话就说。