嘴硬心軟

zuǐ yìng xīn ruǎn chủy ngạnh tâm nhuyễn

Hán Việt: chủy ngạnh tâm nhuyễn · Pinyin: zuǐ yìng xīn ruǎn

Tổng quan

xem 刀子嘴,豆腐心

Cấu tạo: (chủy) + (ngạnh) + (tâm) + (nhuyễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 刀子嘴,豆腐心

Eng

  • CC-CEDICT see 刀子嘴,豆腐心[dao1 zi5 zui3 , dou4 fu5 xin1]
  • Cihui see 刀子嘴,豆腐心