嘴脣油滑

chủy thần du hoạt

Hán Việt: chủy thần du hoạt

Tổng quan

Cấu tạo: (chủy) + (thần) + (du) + (hoạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嘴唇油滑 uǐchún yóuhuá v.p. be slick in speech