嘴角倒掛

chủy giác đảo quải

Hán Việt: chủy giác đảo quải

Tổng quan

Cấu tạo: (chủy) + (giác) + (đảo) + (quải)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嘴角倒掛 uǐjiǎo dàoguà v.p. pull down the corners of one's mouth