嘴角流涎 chủy giác lưu tiên Hán Việt: chủy giác lưu tiên Tổng quan Cấu tạo: 嘴 (chủy) + 角 (giác) + 流 (lưu) + 涎 (tiên)Hán Việtchủy giác lưu tiênCấu tạo嘴 + 角 + 流 + 涎 · chủy + giác + lưu + tiên nghĩa thành phần: chủy + giác + lưu + tiên Nghĩa EngCihui 嘴角流涎 uǐjiǎo liúxián v.p. drooping from the corners of one's mouth