嘴閉眼明 chủy bế nhãn minh Hán Việt: chủy bế nhãn minh Tổng quan Cấu tạo: 嘴 (chủy) + 閉 (bế) + 眼 (nhãn) + 明 (minh)Hán Việtchủy bế nhãn minhCấu tạo嘴 + 閉 + 眼 + 明 · chủy + bế + nhãn + minh nghĩa thành phần: chủy + bế + nhãn + minh Nghĩa EngCihui 嘴閉眼明 uǐbìyǎnmíng f.e. keep the mouth shut and the eyes open