嘻天哈地

xī tiān hā dì hi thiên cáp địa

Hán Việt: hi thiên cáp địa · Pinyin: xī tiān hā dì

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (thiên) + (cáp) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容大声嘻笑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容大声嘻笑。