嘻皮涎臉 xī pí xián liǎn · hi bì tiên kiểm Hán Việt: hi bì tiên kiểm · Pinyin: xī pí xián liǎn Tổng quan Cấu tạo: 嘻 (hi) + 皮 (bì) + 涎 (tiên) + 臉 (kiểm)Pinyinxī pí xián liǎnHán Việthi bì tiên kiểmCấu tạo嘻 + 皮 + 涎 + 臉 · hi + bì + tiên + kiểm nghĩa thành phần: hi + bì + tiên + kiểm