嘻笑怒罵
hi tiếu nộ mạ
Hán Việt: hi tiếu nộ mạ · Pinyin: xī xiào nù mà
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①指嬉戏、欢笑、愤怒、詈骂等不同的情绪表现。②指不拘守规格,率情任意地发挥表现。③嘲弄辱骂。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指嬉戏﹑欢笑﹑愤怒﹑詈骂等不同的情绪表现。 2.谓不拘守规格,率情任意地发挥表现。 3.嘲弄辱骂。