噀玉噴珠

xùn yù pēn zhū tốn ngọc phún châu

Hán Việt: tốn ngọc phún châu · Pinyin: xùn yù pēn zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (tốn) + (ngọc) + (phún) + (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容口齿伶俐,说话悦耳动听。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容口齿伶俐,说话悦耳动听。