噀血喷人 xùn xiě pēn rén · tốn huyết phún nhân Hán Việt: tốn huyết phún nhân · Pinyin: xùn xiě pēn rén Tổng quan Cấu tạo: 噀 (tốn) + 血 (huyết) + 喷 (phún) + 人 (nhân)Pinyinxùn xiě pēn rénHán Việttốn huyết phún nhânCấu tạo噀 + 血 + 喷 + 人 · tốn + huyết + phún + nhân nghĩa thành phần: tốn + huyết + phún + nhân