噀血喷人

xùn xiě pēn rén tốn huyết phún nhân

Hán Việt: tốn huyết phún nhân · Pinyin: xùn xiě pēn rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tốn) + (huyết) + (phún) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「含血噴人」。見「含血噴人」條。01.《歧路燈》第六○回:「你這個刁頭東西,明係賭博,有甚別事爭吵,公然敢噀血噴人!」