噂沓背憎
tổn đạp bối tăng
Hán Việt: tổn đạp bối tăng · Pinyin: zǔn dá bèi zēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"噂锉吃"; 谓当面谈笑,背后憎恨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"噂锉吃"。 2.谓当面谈笑,背后憎恨。
Hán Việt: tổn đạp bối tăng · Pinyin: zǔn dá bèi zēng