噉噬

đạm phệ

Hán Việt: đạm phệ

Tổng quan

Cấu tạo: 噉 (đạm) + 噬 (phệ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

噉名 · 噉月 · 噬咬 · 噉1. · 噉2. · 噬菌体 · 噬脐何及 · 噬脐莫及