噬臍何及

shì qí hé jí phệ tề hà cập

Hán Việt: phệ tề hà cập · Pinyin: shì qí hé jí

Tổng quan

Cấu tạo: (phệ) + (tề) + (hà) + (cập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 噬脐:用嘴咬肚脐。象咬自己肚脐似的,够不着。比喻后悔也来不及。
  • Tân Hoa Tự Điển 噬脐用嘴咬肚脐。象咬自己肚脐似的,够不着。比喻后悔也来不及。

Eng

  • Cihui 噬臍何及 hìqíhéjí f.e. useless to regret