噍類無遺 jiào lèi wú yí · tiếu loại vô di Hán Việt: tiếu loại vô di · Pinyin: jiào lèi wú yí Tổng quan Cấu tạo: 噍 (tiếu) + 類 (loại) + 無 (vô) + 遺 (di)Pinyinjiào lèi wú yíHán Việttiếu loại vô diCấu tạo噍 + 類 + 無 + 遺 · tiếu + loại + vô + di nghĩa thành phần: tiếu + loại + vô + di Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 無人存活。《清史稿.卷五二九.屬國傳四.廓爾喀傳》:「天兵至此,本應滅爾部落,噍類無遺。」