噙齒戴髮

qín chǐ dài fā cầm xỉ đái phát

Hán Việt: cầm xỉ đái phát · Pinyin: qín chǐ dài fā

Tổng quan

Cấu tạo: (cầm) + (xỉ) + (đái) + (phát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有齒有髮。指有人格,頂天立地的人。元.無名氏《獨角牛》第二折:「你是個男子漢,頂天立地,噙齒戴髮,帶眼安眉,……你這般冤讎,怎生不報。」也作「噙齒帶髮」。