噙齒戴髮 qín chǐ dài fā · cầm xỉ đái phát Hán Việt: cầm xỉ đái phát · Pinyin: qín chǐ dài fā Tổng quan Cấu tạo: 噙 (cầm) + 齒 (xỉ) + 戴 (đái) + 髮 (phát)Pinyinqín chǐ dài fāHán Việtcầm xỉ đái phátCấu tạo噙 + 齒 + 戴 + 髮 · cầm + xỉ + đái + phát nghĩa thành phần: cầm + xỉ + đái + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容男子汉的豪迈气概。Tân Hoa Tự Điển 1.形容男子汉的豪迈气概。