噜苏

lū sūlỗ tô

Hán Việt: lỗ tô · Pinyin: lū sū

Tổng quan

xem 囉嗦

新华 · Tân Hoa Đại lục

说话繁琐不干脆噜苏干什么, 别噜苏了。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.說話叨絮不休。如:「趕緊走吧!別嚕囌個沒完沒了。」 2.事情繁雜瑣碎。如:「原以為簡單的事,沒想到做起來卻這麼嚕囌。」

Cấu tạo: 嚕 (lỗ) + 囌 (tô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 啰嗦
  • Tần suất từ xem 囉嗦, 啰嗦[luō suo]
  • Biên soạn 1. long-winded; wordy 2. troublesome 3. over-elaborate ◆v. talk at length

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.說話叨絮不休。如:「趕緊走吧!別嚕囌個沒完沒了。」 2.事情繁雜瑣碎。如:「原以為簡單的事,沒想到做起來卻這麼嚕囌。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说话繁琐不干脆噜苏干什么, 别噜苏了。

Eng

  • Cihui see 囉唆; 啰唆
  • Tần suất từ s.v. <topo.> 1. long-winded; wordy 2. troublesome 3. over-elaborate ◆v. talk at length

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

啰唆 · 烦琐

Từ trái nghĩa

简洁