噤如秋蝉 jìn rú qiū chán · cấm như thu thiền Hán Việt: cấm như thu thiền · Pinyin: jìn rú qiū chán Tổng quan Cấu tạo: 噤 (cấm) + 如 (như) + 秋 (thu) + 蝉 (thiền)Pinyinjìn rú qiū chánHán Việtcấm như thu thiềnCấu tạo噤 + 如 + 秋 + 蝉 · cấm + như + thu + thiền nghĩa thành phần: cấm + như + thu + thiền