噤如秋蝉

jìn rú qiū chán cấm như thu thiền

Hán Việt: cấm như thu thiền · Pinyin: jìn rú qiū chán

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (như) + (thu) + (thiền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「噤若寒蟬」。見「噤若寒蟬」條。01.宋.高斯得〈自敘六十韻〉詩:「腰金空照地,噤如秋後蟬。」