器二不匱 qì èr bù kuì · khí nhị bất quỹ Hán Việt: khí nhị bất quỹ · Pinyin: qì èr bù kuì Tổng quan Cấu tạo: 器 (khí) + 二 (nhị) + 不 (bất) + 匱 (quỹ)Pinyinqì èr bù kuìHán Việtkhí nhị bất quỹCấu tạo器 + 二 + 不 + 匱 · khí + nhị + bất + quỹ nghĩa thành phần: khí + nhị + bất + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻东西有储备,就不怕短缺。Tân Hoa Tự Điển 1.谓器具准备两件,就不愁缺用。