器宇不凡
khí vũ bất phàm
Hán Việt: khí vũ bất phàm · Pinyin: qì yǔ bù fán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 儀表、氣度異於常人。《三國演義》第三五回:「松形鶴骨,器宇不凡。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 器宇:指仪表,气度。不凡:不平凡,不寻常。形容仪表、风度很不平常。
- Tân Hoa Tự Điển 器宇指仪表,气度。不凡不平凡,不寻常。形容仪表、风度很不平常。