器宇軒昂

qì yǔ xuān áng khí vũ hiên ngang

Hán Việt: khí vũ hiên ngang · Pinyin: qì yǔ xuān áng

Tổng quan

biến thể của 氣宇軒昂|气宇轩昂

Cấu tạo: (khí) + (vũ) + (hiên) + (ngang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 氣宇軒昂|气宇轩昂

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 器宇:人的仪表、风度、襟怀;轩昂:精神饱满的样子。形容人精力充沛,风度不凡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容气概﹑风度不凡。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容人精力充沛,风度不凡。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 氣宇軒昂|气宇轩昂[qi4 yu3 xuan1 ang2]
  • Cihui variant of 氣宇軒昂|气宇轩昂