器官上地 khí quan thượng địa Hán Việt: khí quan thượng địa Tổng quan hữu cơ Cấu tạo: 器 (khí) + 官 (quan) + 上 (thượng) + 地 (địa)Hán Việtkhí quan thượng địaCấu tạo器 + 官 + 上 + 地 · khí + quan + thượng + địa nghĩa thành phần: khí + quan + thượng + địa Nghĩa ViệtCihui hữu cơ