器官再生 khí quan tái sanh Hán Việt: khí quan tái sanh Tổng quan Cấu tạo: 器 (khí) + 官 (quan) + 再 (tái) + 生 (sanh)Hán Việtkhí quan tái sanhCấu tạo器 + 官 + 再 + 生 · khí + quan + tái + sanh nghĩa thành phần: khí + quan + tái + sanh Nghĩa EngCihui neomorph