器官原基 khí quan nguyên cơ Hán Việt: khí quan nguyên cơ Tổng quan Cấu tạo: 器 (khí) + 官 (quan) + 原 (nguyên) + 基 (cơ)Hán Việtkhí quan nguyên cơCấu tạo器 + 官 + 原 + 基 · khí + quan + nguyên + cơ nghĩa thành phần: khí + quan + nguyên + cơ Nghĩa EngCihui organanlage