器官发生

khí quan phát sanh

Hán Việt: khí quan phát sanh

Tổng quan

(sinh vật học) sự tạo cơ quan, sự phát sinh cơ quan

Cấu tạo: 器 (khí) + 官 (quan) + 發 (phát) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phát sinh cơ quan
  • Tần suất từ (sinh vật học) sự tạo cơ quan, sự phát sinh cơ quan

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi organogenesis

Eng

  • Tần suất từ organogenesis

Từ liên quan

Gần nghĩa

发生中的 · 发生关系 · 发生地点 · 发生意外 · 发生故障 · 发生暴动 · 发生阵痛 · 器官上地