器官捐獻秀 qì guān juān xiàn xiù · khí quan quyên hiến tú Hán Việt: khí quan quyên hiến tú · Pinyin: qì guān juān xiàn xiù Tổng quan Cấu tạo: 器 (khí) + 官 (quan) + 捐 (quyên) + 獻 (hiến) + 秀 (tú)Pinyinqì guān juān xiàn xiùHán Việtkhí quan quyên hiến túCấu tạo器 + 官 + 捐 + 獻 + 秀 · khí + quan + quyên + hiến + tú nghĩa thành phần: khí + quan + quyên + hiến + tú