器官捐獻者

qì guān juān xiàn zhě khí quan quyên hiến giả

Hán Việt: khí quan quyên hiến giả · Pinyin: qì guān juān xiàn zhě

Tổng quan

người hiến tạng

Cấu tạo: (khí) + (quan) + (quyên) + (hiến) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người hiến tạng

Eng

  • CC-CEDICT organ donor
  • Cihui organ donor