器官疗法

khí quan liệu pháp

Hán Việt: khí quan liệu pháp

Tổng quan

(y học) phép chữa bằng phủ tạng

Cấu tạo: 器 (khí) + 官 (quan) + 療 (liệu) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liệu pháp cơ quan
  • Tần suất từ (y học) phép chữa bằng phủ tạng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi organotherapy

Eng

  • Tần suất từ organotherapy

Từ liên quan

Gần nghĩa

器官上地 · 器官发生 · 器官样的 · 器官移殖 · 器官学 · 器官感觉的 · 器官成形的 · 器官捐献者