器官療法 khí quan liệu pháp Hán Việt: khí quan liệu pháp Tổng quan (y học) phép chữa bằng phủ tạng Cấu tạo: 器 (khí) + 官 (quan) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtkhí quan liệu phápCấu tạo器 + 官 + 療 + 法 · khí + quan + liệu + pháp nghĩa thành phần: khí + quan + liệu + pháp Nghĩa ViệtCihui (y học) phép chữa bằng phủ tạng