器官系統 qì guān xì tǒng · khí quan hệ thống Hán Việt: khí quan hệ thống · Pinyin: qì guān xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 器 (khí) + 官 (quan) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinqì guān xì tǒngHán Việtkhí quan hệ thốngCấu tạo器 + 官 + 系 + 統 · khí + quan + hệ + thống nghĩa thành phần: khí + quan + hệ + thống