器官营养的

khí quan doanh dưỡng đích

Hán Việt: khí quan doanh dưỡng đích

Tổng quan

(sinh vật học) nuôi cơ quan

Cấu tạo: 器 (khí) + 官 (quan) + 營 (doanh) + 養 (dưỡng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dinh dưỡng cơ quan

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi organotrophic

Từ liên quan

Gần nghĩa

器官感觉的 · 器官成形的 · 器官捐献者 · 器官上地 · 器官发生 · 器官样的 · 器官疗法 · 器官移殖